tại ngoại hậu cứu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm danh từ (cũ):
- Tình trạng được ở ngoài nhà giam để chờ xét xử: "Tại ngoại hậu cứu" là một thuật ngữ pháp lý cũ, dùng để chỉ việc một người bị can (người bị tình nghi phạm tội) được phép ở ngoài nhà tù, không bị giam giữ, trong thời gian chờ tòa án thẩm vấn và quyết định tội danh.
Ví dụ sử dụng
- Cụm danh từ:
- Bị can được hưởng chế độ tại ngoại hậu cứu vì chưa đủ chứng cứ để tạm giam. (Người bị can được hưởng chế độ ở ngoài để chờ xét xử vì chưa đủ bằng chứng để tạm giam.)
- Theo luật cũ, thẩm phán có thể cho phép bị cáo tại ngoại hậu cứu nếu không có nguy cơ bỏ trốn. (Theo luật cũ, thẩm phán có thể cho phép bị cáo ở ngoài để chờ cứu xét nếu không có nguy cơ bỏ trốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Được tại ngoại hậu cứu": Được hưởng quy chế này.
- Sau khi nộp tiền bảo lãnh, ông ấy đã được tại ngoại hậu cứu. (Sau khi nộp tiền bảo lãnh, ông ấy đã được ở ngoài để chờ xét xử.)
Biến thể và từ gần giống
- Tại ngoại (tính từ/trạng từ): Đang ở ngoài (nhà tù), không bị giam giữ. Đây là từ hiện đại và phổ biến hơn.
- Bị cáo được tại ngoại trong suốt quá trình điều tra. (Bị cáo được ở ngoài trong suốt quá trình điều tra.)
- Tạm giam (động từ/danh từ): Tạm thời giam giữ (trong nhà tù) để phục vụ điều tra.
- Cơ quan điều tra ra quyết định tạm giam bị can. (Cơ quan điều tra ra quyết định tạm giam người bị can.)
Từ đồng nghĩa
- Bảo lãnh tại ngoại: Được bảo lãnh để ở ngoài trong khi chờ xét xử (thuật ngữ hiện đại hơn).
- Tự do trước khi xét xử: Trạng thái không bị giam giữ trước khi phiên tòa diễn ra.
Lưu ý
- Từ cổ: "Tại ngoại hậu cứu" là một thuật ngữ pháp lý cổ, ít được sử dụng trong văn bản pháp luật hiện đại. Ngày nay, các khái niệm như "tại ngoại", "bảo lãnh", "tạm giam" được sử dụng phổ biến hơn để diễn đạt các tình trạng pháp lý tương tự.
- Nói người bị can được ở ngoài nhà giam để chờ tòa án xét hỏi và định tội (cũ).